Danh Mục Tin Tức
TÌM NGUỒN B2B
Bạn Đang Lên Kế Hoạch Đặt Hàng Mây Tre?

Gửi yêu cầu về sản phẩm, số lượng, đóng gói và điểm đến để chúng tôi xem xét phương án tìm nguồn và xuất khẩu.

Yêu Cầu Báo Giá
Công Tác Chuẩn Bị EUDR Tăng Tốc Trước Thời Điểm Áp Dụng Tháng 12 Năm 2026

Công tác chuẩn bị cho Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu đang được đẩy nhanh trong chuỗi cung ứng gỗ và nội thất khi mốc áp dụng chính ngày 30/12/2026 ngày càng đến gần, buộc các nhà nhập khẩu châu Âu và nhà cung cấp ở nước ngoài chuyển thông tin nguồn gốc gỗ thành dữ liệu có cấu trúc, có thể kiểm chứng và sẵn sàng sử dụng cho từng lô hàng. Đối với nhà sản xuất nội thất Việt Nam, tác động thương mại không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp nào chính thức là “operator” theo pháp luật EU. Khách hàng châu Âu mua các sản phẩm gỗ thuộc phạm vi EUDR ngày càng cần thông tin chính xác về loài gỗ, nhà cung cấp, quốc gia sản xuất, bằng chứng về tính hợp pháp và dữ liệu vị trí địa lý của khu đất nơi gỗ được sản xuất. Việc Việt Nam được xếp vào nhóm rủi ro thấp trong hệ thống phân loại của EU giúp giảm một phần thủ tục thẩm định, nhưng không loại bỏ yêu cầu về dữ liệu và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Mốc áp dụng chính là ngày 30/12/2026 nhưng quy mô doanh nghiệp vẫn có ý nghĩa

Regulation (EU) 2023/1115, sau lần sửa đổi gần nhất bằng Regulation (EU) 2025/2650, quy định mốc áp dụng chính từ ngày 30/12/2026 đối với operator lớn và vừa, cũng như một số operator siêu nhỏ và nhỏ trước đây đã thuộc EU Timber Regulation. Phần lớn các operator siêu nhỏ và nhỏ khác được chuyển sang ngày 30/6/2027.

Điều này có nghĩa các khách hàng EU khác nhau có thể bước vào giai đoạn tuân thủ đầy đủ ở những thời điểm khác nhau. Nhà sản xuất Việt Nam không nên mặc định mọi buyer châu Âu có cùng thời hạn hoặc cùng vai trò pháp lý. Cách thực tế nhất là xác nhận ai sẽ là EUDR operator, dữ liệu nào họ cần từ factory và dữ liệu đó phải sẵn sàng ở giai đoạn nào trước khi xuất hàng.

EUDR không tự động áp dụng cho mọi loại Furniture

Quy định chỉ áp dụng đối với commodity và product được liệt kê trong Annex I. Đối với wood, phạm vi bao gồm nhiều loại timber, board và wood products cùng một số nhóm furniture cụ thể. Trong đó có một số ghế bằng gỗ thuộc ex 9401 và các nhóm wooden furniture cụ thể thuộc 9403 như 9403 30, 9403 40, 9403 50, 9403 60 và 9403 91.

Điều này đặc biệt quan trọng với ngành mixed-material furniture của Việt Nam. Một sản phẩm được bán dưới tên “rattan furniture” có thể có khung gỗ. Sản phẩm khác có thể chủ yếu bằng bamboo hoặc metal và chỉ có một lượng gỗ nhỏ. Phạm vi EUDR của SKU cuối cùng phụ thuộc vào CN/HS classification thực tế và wording của Annex I chứ không phụ thuộc đơn thuần vào tên marketing “natural furniture”.

Trường hợpCâu hỏi EUDRViệc Buyer cần làm
Ghế gỗCó thể nằm trong nhóm furniture bằng gỗ được liệt kêXác nhận CN/HS code và dữ liệu nguồn gốc gỗ
Tủ gỗMột số nhóm 9403 thuộc phạm viKiểm tra chính xác tariff classification
Ghế mây có khung gỗPhạm vi phụ thuộc classification và constructionKhông chỉ dựa vào tên sản phẩm
Sản phẩm hoàn toàn bằng tre hoặc mâyKhông tự động trở thành wood product thuộc EUDRKiểm tra Annex I và tariff code
Furniture kết hợp gỗ, kim loại và vảiPhần gỗ có thể làm SKU liên quan EUDRĐối chiếu material với customs classification cuối cùng

Ba điều kiện nằm ở trung tâm của EUDR

Relevant product chỉ có thể được đưa vào hoặc xuất khỏi thị trường EU khi đáp ứng các điều kiện áp dụng của EUDR. Về thực tế, hệ thống xoay quanh ba yêu cầu cơ bản: commodity phải không liên quan đến phá rừng, phải được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan tại quốc gia sản xuất và relevant product phải có hồ sơ thẩm định bắt buộc.

Đối với wood, bài kiểm tra môi trường còn bao gồm forest degradation. Quy định sử dụng ngày 31/12/2020 làm cut-off date. Operator vì vậy phải có khả năng chứng minh commodity liên quan không được sản xuất trên diện tích đã bị phá rừng trái với tiêu chí của EUDR sau mốc này và việc khai thác gỗ không gây ra forest degradation bị cấm.

Việt Nam được xếp Low Risk là lợi thế nhưng không phải miễn trừ

Trong hệ thống benchmarking ban đầu của European Commission, Viet Nam được xếp vào nhóm low risk. Đây là tín hiệu tích cực vì operator đủ điều kiện, nếu sourcing hoàn toàn từ quốc gia rủi ro thấp và đáp ứng các điều kiện khác, có thể áp dụng simplified due diligence.

Tuy nhiên “simplified” không có nghĩa “không cần traceability”. Đối với operator thông thường, các thông tin cốt lõi của Article 9 vẫn phải được thu thập. Lợi ích chính là có thể không cần thực hiện đầy đủ bước risk assessment và risk mitigation khi operator xác định được rằng toàn bộ relevant commodity và product đều đến từ nguồn low-risk và không có nguy cơ đáng kể về circumvention hoặc mixing với nguồn không rõ, standard-risk hoặc high-risk.

Nếu timber low-risk từ Việt Nam bị trộn với material không chứng minh được origin, lợi thế này có thể mất. Vì vậy giá trị thương mại của low-risk classification phụ thuộc trực tiếp vào segregation và record keeping trong toàn supply chain.

Geolocation là một trong những thay đổi vận hành lớn nhất

Hồ sơ furniture truyền thống thường chỉ truy đến timber trader, sawmill hoặc material supplier. EUDR yêu cầu dữ liệu đi xa hơn nhiều. Đối với relevant commodity, operator nhìn chung phải có geolocation của toàn bộ plots of land nơi commodity được sản xuất.

Với plot lớn hơn 4 ha, geolocation nhìn chung phải được thể hiện bằng polygon mô tả perimeter. Với plot dưới 4 ha, có thể dùng polygon hoặc một điểm latitude/longitude. Coordinate phải có ít nhất sáu chữ số thập phân.

Điều này tạo ra yêu cầu hoàn toàn khác đối với factory mua plantation timber qua nhiều intermediary. Invoice ghi “acacia wood, Vietnam” không tương đương plot-level traceability. Supplier network phải giữ được mối liên hệ giữa timber batch và plantation plots đã cung cấp material.

Tất cả các Plot góp vào Product đều có ý nghĩa

Nếu gỗ trong relevant product đến từ nhiều plots, tất cả các plots đó phải được đưa vào hồ sơ. Operator không thể chỉ cung cấp tọa độ của một plantation đại diện hoặc vẽ một polygon rộng bao quanh cả khu vực nơi chỉ một phần đất thực sự cung cấp material.

Điều này làm batch management trở nên quan trọng. Nếu sawmill trộn timber từ hàng chục plantations thành một stockpile mà không giữ origin records, furniture manufacturer ở downstream có thể gặp khó khăn khi cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho EU buyer.

Mục tiêu không nhất thiết là phải giữ từng khúc gỗ tách biệt trong suốt factory. Điều quan trọng là duy trì mối liên kết tài liệu đáng tin cậy giữa incoming material, origin data đã được chấp nhận và production batch sử dụng material đó.

Thông tin về Wood Species phải chính xác hơn

Đối với relevant products chứa wood hoặc được làm từ wood, Article 9 yêu cầu common name và full scientific name của species. Các mô tả chung như “hardwood”, “mixed wood”, “plantation wood” hoặc thậm chí “acacia” có thể không đủ nếu không xác định chính xác species.

Furniture company Việt Nam mua qua trader nên kiểm tra xem purchasing document có bảo toàn species identity từ upstream source hay không. Một supplier substitution trong mass production có thể đồng thời là thay đổi dữ liệu EUDR và thay đổi QC.

Legality rộng hơn một Timber Invoice

EUDR cũng yêu cầu commodity được sản xuất phù hợp với relevant legislation của country of production. Loại evidence cụ thể phụ thuộc pháp luật quốc gia và cấu trúc supply chain. Với timber, buyer có thể yêu cầu hồ sơ liên quan đến legal harvesting, quyền sử dụng đất, trade records và những yêu cầu pháp lý liên quan khác.

Formal legal assessment thuộc operator, nhưng supplier Việt Nam có lý do thương mại mạnh để tổ chức supporting documents trước khi buyer yêu cầu. Việc cố tái tạo upstream documentation sau khi container đã đóng hàng có thể tạo delay mà final quality inspection không thể giải quyết.

Due Diligence Statement kết nối Compliance trực tiếp với Customs

Trước khi relevant product được đưa vào EU market, responsible operator phải hoàn thành due diligence và nộp Due Diligence Statement hoặc declaration phù hợp theo framework đã sửa đổi thông qua EUDR Information System.

Đối với hàng nhập khẩu, DDS reference number hoặc declaration identifier áp dụng phải sẵn sàng cho customs declaration. Như vậy EUDR không còn chỉ là sustainability documentation. Thiếu dữ liệu có thể trở thành customs-readiness problem ngay trước khi hàng được thông quan.

EU Importer giữ nghĩa vụ pháp lý nhưng Factory giữ phần lớn dữ liệu

Trong B2B shipment thông thường từ Việt Nam, European importing entity thường là operator liên quan tới lần đầu đưa relevant product vào EU market. Nhưng importer lại phụ thuộc rất nhiều vào upstream information mà chỉ manufacturer, timber processor, sawmill hoặc forest supplier có thể cung cấp.

EU Operator / BuyerVietnamese Supplier
Xác định legal roleXác định chính xác product và material
Thực hiện due diligenceCung cấp supplier và origin records
Risk assessment khi cầnCung cấp supporting evidence đáng tin cậy
Nộp DDS khi cầnĐưa geolocation data vào supply chain
Giữ compliance recordsGiữ material-lot và supplier records
Quyết định product có thể vào EUKiểm soát substitutions ảnh hưởng origin evidence

Certification có thể hỗ trợ nhưng không thay thế EUDR

Forest certification và chain-of-custody system có thể giúp doanh nghiệp tổ chức supplier information, material accounting và origin controls. Vì vậy đây là supporting evidence hữu ích trong EUDR preparation.

Nhưng certification không tự động thay thế regulatory responsibility của operator. FSC-certified supplier không đồng nghĩa automatic EUDR clearance và certificate không thể thay geolocation hoặc những thông tin khác mà Regulation yêu cầu. Buyer vẫn phải verify exact certificate scope và xác định evidence đó đóng góp thế nào vào full due-diligence file.

Mixed-Material Furniture cần Assessment theo từng SKU

Ngành furniture Việt Nam ngày càng kết hợp wood với rattan, bamboo, seagrass, water hyacinth, metal, fabric, leather, ceramic, lacquer và engineered panels. Vì vậy EUDR relevance phải được xác định ở cấp SKU và customs classification, không phải ở cấp catalogue category.

Một collection mang tên “Rattan Living” có thể gồm một chair khung solid wood, một chair khung metal và một chair hoàn toàn woven fibre. Ba product có thể có EUDR implication khác nhau dù cùng một marketing category.

Supplier Change có thể làm đứt một Traceability Chain tốt

Một risk phổ biến xuất hiện sau sample approval. Prototype sử dụng timber từ approved source nhưng factory sau đó mua cùng species từ trader khác vì price hoặc availability. Finished furniture có thể trông hoàn toàn giống nhau nhưng origin file đã thay đổi.

Factory chuẩn bị EUDR nên đưa material-source changes vào change-control system. Significant substitution phải trigger việc review species, supplier, origin, geolocation và legality documents trước khi material được dùng cho EU order.

Smallholder Supply Chain cần chuẩn bị sớm hơn

Plantation timber tại Việt Nam có thể đi qua nhiều small forest owners, trader, logging operator và primary processor. Mô hình này có thể hiệu quả về thương mại nhưng đòi hỏi nhiều dữ liệu khi traceability phải xuống tới plot level.

Đợi tới final assembly mới thu thập plantation coordinates sẽ rất kém hiệu quả. Mô hình tốt hơn là đưa requirement ngược lên upstream: approved timber supplier phải biết data nào cần đi cùng mỗi material lot trước khi đến furniture factory.

Một Furniture Record sẵn sàng cho EUDR nên có gì?

Data FieldMục đích
Final SKULiên kết compliance với đúng product buyer mua
CN/HS codeXác định Annex I scope
Wood componentXác định relevant commodity nằm ở đâu trong product
Common species nameThông tin nhận dạng wood
Scientific species nameHỗ trợ Article 9 identification
SupplierTạo commercial traceability
Country of productionLiên kết benchmarking và legality
Plot geolocationHỗ trợ deforestation-free verification
Purchase / production lotLiên kết origin với manufacturing
Legality evidenceHỗ trợ due-diligence file của operator

Furniture Supplier Việt Nam nên làm gì trước tháng 12?

  1. Đối chiếu EU catalogue với Annex I. Không mặc định mọi SKU đều in scope hoặc out of scope.
  2. Xác nhận CN/HS classification. Product scope bắt đầu từ tariff code chính xác.
  3. Xây exact wood-species records. Bao gồm common và scientific names khi áp dụng.
  4. Xác định upstream timber suppliers. Biết ai có thể cung cấp origin và geolocation.
  5. Thử geolocation collection ngay. Không chờ tới December shipment.
  6. Link purchase lot với production lot. Giữ traceability xuyên factory.
  7. Control supplier substitutions. Origin change có thể làm data package cũ mất giá trị.
  8. Hỏi EU buyer về format cần thiết. Chuẩn hóa trước khi PO final.
  9. Tách low-risk material khỏi unknown-origin material. Mixing có thể làm mất simplified-due-diligence advantage.
  10. Lưu documentation có hệ thống. EUDR phải là repeatable process chứ không phải document search từng shipment.

International Buyer nên hỏi gì?

  • Exact SKU này có nằm trong Annex I không?
  • CN/HS code nào được sử dụng?
  • Product chứa những wood species nào?
  • Full scientific names là gì?
  • Wood được sản xuất ở đâu?
  • Tất cả contributing plots có được xác định không?
  • Coordinates có sẵn dưới dạng point hoặc polygon phù hợp không?
  • Material lot có link được với finished purchase order không?
  • Timber supplier có thay đổi từ sample approval không?
  • Có mixing với unknown, standard-risk hoặc high-risk source không?
  • Legality và certification evidence nào có sẵn?
  • Ai ở EU sẽ quản lý và submit EUDR declaration?

Điều này có ý nghĩa gì với Buyer của Rattan Export Vietnam?

EUDR preparation cho thấy product-level data ngày càng quan trọng trong sourcing structure của Rattan Export Vietnam. Với sản phẩm chứa wood, finished SKU cần được kết nối không chỉ với visible material description mà còn với supplier, exact material classification và available origin evidence.

Product catalogue đang phát triển được tổ chức quanh supplier-linked products và classification rõ hơn cho rattan, bamboo, seagrass, water hyacinth, jute, wood, metal, fabric, lacquer và mixed-material constructions. Buyer cũng có thể xem cách tiếp cận quality và compliance, tìm hiểu Vietnam sourcing và export hoặc gửi product, material, certification, destination, quantity và container requirements qua wholesale inquiry.

Low-risk status của Việt Nam là một lợi thế thương mại, nhưng lợi thế mạnh nhất sẽ thuộc về supplier có khả năng biến classification thuận lợi đó thành data đáng tin cậy. Khi mốc tháng 12/2026 tới gần, câu hỏi có giá trị nhất sẽ không chỉ là factory có dùng legal hoặc certified timber hay không, mà là họ có thể kết nối exact product, species, production lot và origin information để EU operator hoàn thành due diligence mà không làm chậm shipment hay không.

Nguồn dữ liệu tham khảo

  • Regulation (EU) 2023/1115 về deforestation-free products và Annex I.
  • Regulation (EU) 2025/2650 sửa đổi EUDR và application dates.
  • European Commission, EUDR Frequently Asked Questions, bản thứ năm, tháng 4/2026.
  • European Commission, EUDR Guidance Document, tháng 5/2026.
  • Commission Implementing Regulation (EU) 2025/1093 về country benchmarking.
  • European Commission Green Forum, hướng dẫn EUDR Information System, due diligence và country classification.

Chia Sẻ Tin Này

Tin Liên Quan