Danh Mục Tin Tức
TÌM NGUỒN B2B
Bạn Đang Lên Kế Hoạch Đặt Hàng Mây Tre?

Gửi yêu cầu về sản phẩm, số lượng, đóng gói và điểm đến để chúng tôi xem xét phương án tìm nguồn và xuất khẩu.

Yêu Cầu Báo Giá
Các Nhà Sản Xuất Nội Thất Việt Nam Tăng Tốc Chuyển Dịch Từ OEM Sang ODM Trong Năm 2026

Ngành sản xuất nội thất Việt Nam đang đẩy nhanh quá trình mở rộng từ mô hình OEM thuần túy sang năng lực ODM định hướng thiết kế trong năm 2026, giúp buyer quốc tế không chỉ tìm được factory có thể sản xuất theo specification mà ngày càng có thể tìm được supplier tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra sản phẩm. Điều này không có nghĩa OEM đang biến mất. OEM vẫn là một thế mạnh lớn của ngành furniture export Việt Nam. Thay đổi nằm ở value proposition của một nhóm manufacturer ngày càng lớn: in-house design team, collection tự phát triển, material engineering, prototype development, customization và product concept mà buyer có thể điều chỉnh theo thị trường riêng. Với importer, wholesaler, retail chain, hospitality group và private-label brand, mô hình này có thể rút ngắn product-development cycle và tạo ra một loại supplier relationship sâu hơn.

Từ “Made in Vietnam” đến “Made by Vietnam”

Định hướng này xuất hiện rõ tại HawaExpo 2026 ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu chính thức của HawaExpo mô tả sự chuyển dịch của ngành từ OEM sang design-led ODM, trong khi báo cáo sau sự kiện đặt mục tiêu rộng hơn là nâng cấp từ “Made in Vietnam” thành “Made by Vietnam.” Sự khác biệt có ý nghĩa thương mại rõ ràng. Trong OEM truyền thống, buyer thường sở hữu concept và cung cấp drawing, specification hoặc reference product. Factory chịu trách nhiệm chính về manufacturing chính xác, hiệu quả và đúng scale. Trong ODM, supplier đóng góp nhiều hơn vào development process, từ concept, design, engineering, material selection và prototype cho đến một collection có thể điều chỉnh theo requirement của buyer.

Năng lựcOEM truyền thốngDesign-Led ODM
Product conceptBuyer cung cấpSupplier có thể tự phát triển hoặc co-develop
Design resourceBuyer dẫn dắtIn-house hoặc supplier-supported design team
EngineeringSản xuất theo specificationTối ưu thiết kế cho production, cost và logistics
Material selectionBuyer thường chỉ địnhSupplier có thể đề xuất alternative material
PrototypeTheo buyer designCó thể bắt đầu từ supplier concept hoặc buyer brief
Time to marketPhụ thuộc nhiều vào buyer R&DCó thể rút ngắn bằng collection có sẵn
DifferentiationChủ yếu do buyer tạoCó thể co-create cùng manufacturer

Tại sao manufacturer Việt Nam muốn đi lên value chain?

Logic thương mại khá rõ. Chỉ sản xuất theo drawing của công ty khác đồng nghĩa manufacturer chỉ giữ một phần giá trị của final product. Design, engineering, collection development, intellectual property, merchandising và branding nằm ở các tầng giá trị cao hơn. Factory Việt Nam phát triển được những capability này có thể cạnh tranh bằng nhiều yếu tố hơn labor cost, production capacity và FOB price.

Điều này diễn ra trong một ngành đã có quy mô export lớn. Báo cáo chính thức HawaExpo 2026 dẫn số liệu cho thấy năm 2025 Việt Nam xuất khẩu khoảng 17,2 tỷ USD wood và wood products. HawaExpo 2026 ghi nhận 16.449 buyer và visitor, trong đó có 3.284 international buyer đến từ 83 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sự kiện đồng thời dành riêng nhiều chương trình cho design như Furniture Forum 2026 với chủ đề “Asia Rising – Design Leading”, chương trình “Asia Design, Global Voice” và phiên technical standardization cho design, production và management.

Các tín hiệu này cho thấy hướng cạnh tranh mới. Production scale vẫn cần thiết nhưng manufacturer ngày càng phải chứng minh khả năng hiểu market trend, phát triển product, xử lý mixed materials và tạo collection phù hợp với North America, Europe, Australia, Asia hoặc hospitality market.

ODM không phải một business model duy nhất

Buyer không nên coi chữ “ODM” như một certificate. Hai supplier cùng tự giới thiệu là ODM manufacturer có thể sở hữu capability rất khác nhau. Một company có thể duy trì design và engineering department đầy đủ để phát triển cả collection. Company khác chỉ có thể thay đổi dimension, finish hoặc material của model hiện có. Cả hai đều có thể hữu ích nhưng không giống nhau về commercial value.

  • Basic customization: thay dimension, color, fabric, finish hoặc hardware trên product có sẵn.
  • Adapted ODM: điều chỉnh supplier-developed design cho retailer hoặc market cụ thể.
  • Co-development: buyer và manufacturer cùng phát triển sản phẩm từ brief, target price và design direction.
  • Full ODM: supplier tự phát triển concept, design, engineering, prototype và manufacturing package.
  • Private-label ODM: collection do supplier phát triển được chỉnh sửa và sản xuất dưới brand của buyer.

Procurement team vì vậy cần xác định chính xác supplier tham gia đến mức nào trong design process.

ODM có thể rút ngắn product-development cycle

Lợi ích thương mại lớn nhất của ODM là tốc độ. Một retailer bắt đầu từ trang giấy trắng có thể phải brief designer, phát triển CAD, engineering joint, sourcing material, prototype, packaging test và nhiều sample round trước production. Manufacturer ODM mạnh có thể đã có concept và engineering solution đủ khả năng thương mại để buyer điều chỉnh thay vì phát triển từ đầu.

Điều này đặc biệt hữu ích với buyer quản lý assortment lớn. Một home-furnishing distributor có thể cần hàng chục dining SKU, living-room product và accent item trong một seasonal launch. Phát triển độc lập từng SKU tiêu tốn nhiều design và sourcing resource. ODM supplier có thể trình bày collection đồng bộ để buyer điều chỉnh dimension, finish, upholstery, target price và market positioning.

Khó khăn của buyerODM có thể hỗ trợ
Development cycle dàiExisting concept rút ngắn R&D
Thiếu furniture engineering nội bộSupplier engineering hỗ trợ manufacturability
Seasonal assortment lớnCoordinated collection giảm workload
Target price chặtDesign được engineering quanh cost từ đầu
Container kém hiệu quảNesting hoặc knock-down được tính trong design
Material substitutionFactory đề xuất material phù hợp supply network

Design ngày càng gắn chặt với manufacturing engineering

ODM supplier có giá trị nhất không chỉ là một design studio đặt cạnh factory. Furniture dành cho international trade phải được thiết kế dựa trên manufacturing reality. Joint construction, tolerance, moisture movement, structural strength, finishing, upholstery, hardware, packing dimension và assembly đều quyết định concept có trở thành repeatable product hay không.

Container economics đặc biệt quan trọng. Một chair đẹp nhưng không stack hoặc nest hiệu quả có thể trở nên đắt dù factory price tốt. Một table được redesign thành knock-down có thể giảm đáng kể CBM. Woven basket collection có thể được thiết kế theo nhiều size nesting vào nhau. ODM cho phép logistics requirement trở thành một phần của design thay vì giải quyết sau khi product đã approval.

Natural materials tạo cơ hội lớn cho ODM Việt Nam

Việt Nam có một lợi thế khác trong furniture và décor sử dụng natural hoặc mixed materials. Manufacturer và artisan network có kinh nghiệm với rattan, bamboo, seagrass, water hyacinth, jute, wood, lacquer, ceramic, metal, rope, leather và textile. Điều này tạo một “ngôn ngữ vật liệu” rộng cho designer.

Dining chair có thể dùng acacia hoặc rubberwood structure với rattan cane weaving. Cabinet có thể kết hợp timber carcass với natural-fibre door. Lighting collection có thể dùng bamboo frame với seagrass hoặc paper. Hospitality collection có thể kết hợp wood, metal, rope và upholstery trong một design language. Cơ hội không chỉ là thay một vật liệu bằng vật liệu khác mà là tạo product có bản sắc riêng dựa trên Vietnamese material knowledge và craftsmanship.

Tuy nhiên mixed-material ODM cũng đòi hỏi data discipline tốt hơn. Product nhìn như “rattan furniture” có thể chứa wood, metal hoặc textile đáng kể. Buyer cần primary và secondary material chính xác cho costing, labeling, customs classification, sustainability assessment và repeat-order consistency.

ODM khiến intellectual property trở nên quan trọng hơn

Khi supplier tham gia design, buyer cần giải quyết các câu hỏi mới. Ai sở hữu IP? Model có được bán cho retailer khác hay không? Buyer có thể mua territorial exclusivity không? Exclusivity có phụ thuộc annual volume? Supplier có thể làm một version tương tự cho customer khác không? Tooling và drawing được buyer thanh toán sẽ thuộc về ai?

Câu hỏi ODMBuyer cần xác nhận
Design ownershipSupplier, buyer hay jointly owned?
ExclusivityGlobal, country, channel hay không có?
Minimum volumeExclusivity có phụ thuộc annual purchase?
ToolingAi trả và ai sở hữu mold, jig, tooling?
Design modificationAi sở hữu modified version?
Catalog availabilityBase product có bán cho buyer khác?

Những vấn đề này nên được giải quyết bằng commercial agreement và contract chứ không nên suy đoán.

Buyer nên kiểm tra gì trước khi chọn ODM partner?

  1. Gặp design team. Xác định design thực sự được thực hiện in-house hay outsource.
  2. Xem development history. So sánh sketch, CAD, prototype và final commercial product.
  3. Kiểm tra engineering. Design được chuyển thành repeatable specification như thế nào?
  4. Đánh giá material knowledge. Supplier phải phân biệt structural, primary, secondary và decorative material.
  5. Thảo luận target cost. ODM tốt phải design quanh commercial target ngay từ đầu.
  6. Review packaging engineering. Design team cần hiểu carton dimension và container efficiency.
  7. Làm rõ IP và exclusivity. Viết rõ ownership và market restriction.
  8. Đánh giá production capacity. Design tốt nhưng mass production yếu là không đủ.
  9. Kiểm tra compliance. Design phải phù hợp destination-market requirement.

OEM vẫn tiếp tục rất quan trọng

Chuyển dịch sang ODM không có nghĩa OEM bị thay thế. Nhiều global furniture buyer chủ động kiểm soát design và yêu cầu factory thực hiện chính xác detailed specification. Với nhóm buyer này, năng lực OEM của Việt Nam vẫn có giá trị lớn. Nhiều manufacturer mạnh sẽ hoạt động đồng thời cả hai mô hình: OEM cho customer có product-development department riêng và ODM cho buyer muốn supplier tham gia nhiều hơn.

Thay đổi thật sự của năm 2026 vì vậy không phải “OEM hay ODM”. Buyer đơn giản có nhiều partnership model hơn: gửi finished drawing, chỉnh existing collection, co-develop concept hoặc yêu cầu factory phát triển một product mới.

Một câu hỏi sourcing mới: Ai có thể giúp tạo ra sản phẩm?

Trong nhiều năm, câu hỏi trung tâm khi sourcing tại Việt Nam là “Ai có thể manufacture sản phẩm này?”. Khi ODM phát triển, xuất hiện thêm một câu hỏi quan trọng: “Manufacturer nào có thể giúp chúng ta phát triển đúng sản phẩm cho market của mình?”

Điều này thay đổi supplier evaluation. Factory size và FOB price vẫn quan trọng, nhưng design talent, material knowledge, engineering, sample speed, communication, IP discipline, packaging capability và understanding về target market cũng trở thành sourcing criteria.

Điều này có ý nghĩa gì với buyer của Rattan Export Vietnam?

Xu hướng design-led manufacturing đặc biệt phù hợp với mô hình sourcing mà Rattan Export Vietnam đang xây dựng. Buyer của chúng tôi không chỉ là doanh nghiệp tìm một existing SKU. Importer, wholesaler, distributor, hospitality group và private-label brand có thể cần factory có khả năng modify product, phát triển collection, kết hợp natural materials hoặc tạo exclusive programme.

Vì vậy B2B sourcing hiệu quả cần nhiều hơn một product photo. Buyer cần biết product và collection nào đã tồn tại, supplier nào thực sự manufacture, material nào được sử dụng, customization có khả thi không, commercial quantity nào hợp lý và factory hoạt động chủ yếu theo OEM, ODM hay cả hai. Design capability cũng phải được đánh giá cùng quality và compliance và khả năng tham gia Vietnam export supply chain.

Doanh nghiệp đang phát triển rattan furniture, bamboo product, woven collection, natural-material home décor, lighting, furniture hoặc mixed-material programme có thể gửi structured brief qua wholesale inquiry. Khi ngành Việt Nam tiến từ manufacturing capacity sang design-led value creation, sourcing relationship mạnh nhất sẽ ngày càng là mối quan hệ trong đó buyer và manufacturer không chỉ biết cách làm sản phẩm mà còn cùng hiểu cách tạo ra một sản phẩm có khả năng thương mại thực sự.

Nguồn dữ liệu tham khảo

  • HawaExpo 2026 Official Post Show Report.
  • Tài liệu chính thức HawaExpo 2026 về furniture manufacturing, design và ODM.
  • Furniture Forum 2026: Asia Rising – Design Leading.
  • Bộ Công Thương Việt Nam, báo cáo kết nối B2B và hợp tác ngành nội thất tại HawaExpo 2026.

Chia Sẻ Tin Này

Tin Liên Quan